Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“impulses” là số nhiều của impulse — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4695

impulse

/'impʌls/

danh từ

  • sức đẩy tới
    • to give an impulse to trade: đẩy mạnh việc buôn bán
  • sự bốc đồng; cơn bốc đồng
    • a man of impulse: người hay bốc đồng
  • sự thúc đẩy, sự thôi thúc
  • (kỹ thuật) xung lực
Biến thể từ impulses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of applying force suddenly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...