Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inability to

cụm từ

  • không thể, không có khả năng làm gì
    • inability to do something: không thể làm gì
    • inability to understand: không thể hiểu
    • inability to cope: không thể đối phó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...