inability to
cụm từ
- không thể, không có khả năng làm gì
- inability to do something: không thể làm gì
- inability to understand: không thể hiểu
- inability to cope: không thể đối phó
Đồng nghĩa
incapacitypowerlessnessincompetence
Trái nghĩa
abilitycapacitycapability