Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #5047

inappropriate

/,inə'proupriit/

tính từ

  • không thích hợp, không thích đáng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not suitable for a particular occasion etc\ns. not in keeping with what is correct or proper

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...