Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incarcerate

/in'kɑ:səreit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12453

“incarcerates” là ngôi 3 số ít của incarcerate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giam giữ ai trong tù. động từ

“The judge decided to incarcerate the criminal for ten years.”Thẩm phán quyết định giam giữ tên tội phạm trong mười năm.

Đồng nghĩa imprisonconfine
Trái nghĩa releasefree
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incarcerate

/in'kɑ:səreit/

ngoại động từ

  • bỏ tù, tống giam
  • (nghĩa bóng) giam hãm, o bế
Định nghĩa tiếng Anh

v lock up or confine, in or as in a jail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...