Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indri

/'indri/
Biến thể từ indri số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indri

//

* danh từ
  • loài vượn cao lớn ở Mađagaxca
Định nghĩa tiếng Anh

n large short-tailed lemur of Madagascar having thick silky fur in black and white and fawn

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...