Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“informals” là số nhiều của informal — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4529

informal

/in'fɔ:ml/

tính từ

  • không theo thủ tục quy định, không chính thức
  • không nghi thức thân mật
Biến thể từ informals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. not formal\ns. not officially recognized or controlled\na. used of spoken and written language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...