ingrainedadj
/ɪnˈɡreɪnd/
Nghĩa thường dùng
ăn sâu vào tâm trí hoặc thói quen
tính từ
“His ingrained beliefs made it difficult for him to accept new ideas.”Những niềm tin ăn sâu của anh ta khiến anh khó chấp nhận những ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
deep-seatedentrenchedfixedrooted
Trái nghĩa
superficialtemporarytransient
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- ăn sâu vào tâm trí hoặc thói quen
- ingrained habits: thói quen ăn sâu
- khó thay đổi hoặc xóa bỏ