Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“entrenched” là quá khứ phân từ của entrench — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #13128

entrench

/in'trentʃ/

ngoại động từ

  • (quân sự) đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
    • to entrench oneself: cố thủ

nội động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (: upon) vi phạm
Đồng nghĩa ingrainembedestablish
Trái nghĩa uprootdislodgeremove
Định nghĩa tiếng Anh

v. fix firmly or securely\nv. occupy a trench or secured area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...