Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #3628

guilt

//

* danh từ
  • điều sai quấy, tội lỗi
  • sự phạm tội, sự có tội
Biến thể từ guilts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of having committed an offense\nn. remorse caused by feeling responsible for some offense

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...