Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insist

/in'sist/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1359

“insisted” là quá khứ của insist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khăng khăng, nhất quyết động từ

“He insists on paying the bill.”Anh ấy nhất quyết trả hóa đơn.

Trái nghĩa denywaiversurrender
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insist

/in'sist/

động từ (: on)

  • cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài
  • nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận...); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình
Định nghĩa tiếng Anh

v. be emphatic or resolute and refuse to budge v. assert to be true

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...