insist
/in'sist/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1359
“insisted” là quá khứ của insist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khăng khăng, nhất quyết
động từ
“He insists on paying the bill.”Anh ấy nhất quyết trả hóa đơn.
Biến thể từ
insisted quá khứ
insists ngôi 3 số ít
insisting hiện tại phân từ
insisted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insist
/in'sist/
động từ (: on)
- cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài
- nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận...); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình
Định nghĩa tiếng Anh
v. be emphatic or resolute and refuse to budge v. assert to be true