Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“insisted” là quá khứ của insist — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1359

insist

/in'sist/

động từ (: on)

  • cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài
  • nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận...); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình
Trái nghĩa denywaiversurrender
Định nghĩa tiếng Anh

v. be emphatic or resolute and refuse to budge\nv. assert to be true

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...