Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“inspected” là quá khứ phân từ của inspect — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★★ phổ biến #5031

inspect

//

  • kiểm tra, quan sát
Đồng nghĩa examinescrutinizecheck
Trái nghĩa ignoreneglect
Định nghĩa tiếng Anh

v. look over carefully

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...