inspect
“inspects” là ngôi 3 số ít của inspect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Inspect the equipment before each use.”Kiểm tra thiết bị trước mỗi lần sử dụng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inspect
//
- kiểm tra, quan sát
Định nghĩa tiếng Anh
v. look over carefully