Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inspect

/in'spekt/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #5031

“inspects” là ngôi 3 số ít của inspect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kiểm tra động từ

“Inspect the equipment before each use.”Kiểm tra thiết bị trước mỗi lần sử dụng.

Đồng nghĩa examinescrutinizecheck
Trái nghĩa ignoreneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inspect

//

  • kiểm tra, quan sát
Định nghĩa tiếng Anh

v. look over carefully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...