Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

installation

/.instә'leiʃәn/ Collins ★★ phổ biến #4436

“installations” là số nhiều của installation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cài đặt danh từ

“The installation of the software is easy.”Việc cài đặt phần mềm rất dễ.

Biến thể từ installations số nhiều
Đồng nghĩa setupplacementmounting
Trái nghĩa removaldismantling
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

installation

//

  • sự thiết lập, sự lắp ráp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of installing something (as equipment)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...