Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

institutional

/,insti'tju:ʃənl/ Collins ★★ phổ biến #3206

“institutionals” là số nhiều của institutional — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về thể chế tính từ

“Institutional changes can take time.”Các thay đổi thể chế có thể mất thời gian.

Biến thể từ institutionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

institutional

/,insti'tju:ʃənl/

tính từ

  • (thuộc) cơ quan, có tính chất là cơ quan
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) với mục đích gây tiếng hơn là để bán hằng ngày (quảng cáo)
  • (tôn giáo) (thuộc) tổ chức, (thuộc) hội (từ thiện...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or constituting or involving an institution a. organized as or forming an institution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...