Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insulting comments

tính từ

  • xúc phạm, lăng mạ, nhục mạ
    • insulting remarks: những lời nhận xét xúc phạm
    • insulting behavior: hành vi lăng mạ
    • be insulting to someone: xúc phạm ai đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...