Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

integral

/'intigrəl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5882

“integrals” là số nhiều của integral — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tích hợp, không thể tách rời tính từ

“Trust is an integral part of any relationship.”Niềm tin là phần không thể tách rời của bất kỳ mối quan hệ nào.

Biến thể từ integrals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

integral

/'intigrəl/

danh từ

  • (toán học) tích phân

tính từ

  • (thuộc) tính toàn bộ; (thuộc) tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên
  • toàn bộ, nguyên
  • (toán học) tích phân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the result of a mathematical integration; F(x) is the integral of f(x) if dF/dx = f(x) s. constituting the undiminished entirety; lacking nothing essential especially not damaged a. of or denoted by an integer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...