integral
“integrals” là số nhiều của integral — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Trust is an integral part of any relationship.”Niềm tin là phần không thể tách rời của bất kỳ mối quan hệ nào.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
integral
/'intigrəl/
danh từ
- (toán học) tích phân
tính từ
- (thuộc) tính toàn bộ; (thuộc) tính nguyên, cần cho tính toàn bộ, cần cho tính nguyên
- toàn bộ, nguyên
- (toán học) tích phân
Định nghĩa tiếng Anh
n. the result of a mathematical integration; F(x) is the integral of f(x) if dF/dx = f(x) s. constituting the undiminished entirety; lacking nothing essential especially not damaged a. of or denoted by an integer