interfere
/.intә'fiә/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4424
“interfered” là quá khứ phân từ của interfere — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Gây trở ngại
động từ
“Please do not interfere with the students while they are taking their exams.”Xin đừng gây trở ngại cho các sinh viên khi họ đang làm bài thi.
Biến thể từ
interfering hiện tại phân từ
interfered quá khứ phân từ
interferes ngôi 3 số ít
interfered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interfere
//
- (vật lí) giao thoa làm nhiễu loạn
- optical i. giao thoa ánh sáng
- wave i. giao thoa sóng
Định nghĩa tiếng Anh
v. come between so as to be hindrance or obstacle