invention
/in'venʃn/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4773
“inventions” là số nhiều của invention — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phát minh
danh từ
“The invention of the internet has changed the world.”Sự phát minh ra internet đã thay đổi thế giới.
Biến thể từ
inventions số nhiều
Đồng nghĩa
creationinnovationdiscoverydevice
Trái nghĩa
destructioncopy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
invention
/in'venʃn/
danh từ
- sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến
- tài phát minh, tài sáng chế; óc sáng tạo
- sự sáng tác; vật sáng tác
- chuyện đặt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the creation of something in the mind n. a creation (a new device or process) resulting from study and experimentation n. the act of inventing