Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #2114

creation

/kri:'eiʃn/

danh từ

  • sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác
    • the creation of great works of art: sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại
  • tác phẩm; vật được sáng tạo ra
  • sự phong tước
  • sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch)
Biến thể từ creations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the human act of creating\nn. an artifact that has been brought into existence by someone\nn. the event that occurred at the beginning of something\nn. (theology) God's act of bringing the universe into existence

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...