Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

itch

/itʃ/ Collins ★ phổ biến #11994

“itched” là quá khứ của itch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngứa động từ

“The mosquito bite made his arm itch.”Vết muỗi đốt làm cánh tay anh ấy ngứa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

itch

/itʃ/

danh từ

  • sự ngứa; bệnh ngứa; bệnh ghẻ
  • sự rất mong muốn; sự nóng lòng muốn có (cái gì)

nội động từ

  • ngứa
  • rất mong muốn

ngoại động từ

  • làm cho ngứa
  • quấy rầy; làm khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an irritating cutaneous sensation that produces a desire to scratch v. have or perceive an itch v. cause to perceive an itch v. have a strong desire or urge to do something

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...