Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judgment

/'dʤʌdʤmənt/ Collins ★★★ phổ biến #1900

“judgments” là số nhiều của judgment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phán quyết, sự đánh giá danh từ

“His judgment was questioned by many people.”Sự đánh giá của anh ấy bị nhiều người nghi ngờ.

Biến thể từ judgments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judgment

/'dʤʌdʤmənt/

danh từ

  • sự xét xử
    • to pass (give, render) judgment on someone: xét xử ai
  • quyết định của toà; phán quyết, án
    • the last judgment: (tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)
  • sự trừng phạt, sự trừng trị; điều bất hạnh (coi như sự trừng phạt của trời)
    • your failure is a judgment on you for being so lazy: sự thất bại của anh là một trừng phạt đối với cái tội lười biếng của anh đấy
  • sự phê bình, sự chỉ trích
  • ý kiến, cách nhìn, sự đánh giá
    • in my judgment: theo ý kiến tôi
  • óc phán đoán, sức phán đoán, óc suy xét; lương tri
    • to show good judgment: tỏ ra có óc suy xét
    • a man of sound judgment: người có óc suy xét chắc chắn; người biết suy xét
Định nghĩa tiếng Anh

n. an opinion formed by judging something n. the act of judging or assessing a person or situation or event n. (law) the determination by a court of competent jurisdiction on matters submitted to it n. the cognitive process of reaching a decision or drawing conclusions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...