Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

justify

/'dʒʌstifai/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2834

“justifies” là ngôi 3 số ít của justify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biện minh, chứng minh là đúng động từ

“The end does not always justify the means.”Mục đích không phải luôn biện minh cho phương tiện.

Đồng nghĩa defendvalidate
Trái nghĩa condemncriticize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

justify

//

  • khẳng định, xác minh, minh giải
Định nghĩa tiếng Anh

v. show to be reasonable or provide adequate ground for v. show to be right by providing justification or proof v. adjust the spaces between words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...