Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21658

kerchief

/'kə:tʃif/

danh từ

  • khăn vuông trùm đầu (của phụ nữ)
  • (thơ ca) khăn tay, khăn mùi soa
Biến thể từ kerchiefs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a square scarf that is folded into a triangle and worn over the head or about the neck

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...