Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

killing

/'kiliɳ/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3283

“killings” là số nhiều của killing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giết chóc danh từ

“The killing of the endangered species is illegal.”Việc giết hại các loài có nguy cơ tuyệt chủng là bất hợp pháp.

Đồng nghĩa murderslayinghomicide
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

killing

/'kiliɳ/

danh từ

  • sự giết chóc, sự tàn sát
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) món lãi vớ bở; sự thành công bất thình lình

tính từ

  • giết chết, làm chết
  • làm kiệt sức, làm bã người
  • (thông tục) làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an event that causes someone to die n. the act of terminating a life n. a very large profit s. very funny

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...