Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knit

/nit/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #8436

“knitted” là quá khứ phân từ của knit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đan, móc động từ

“I like to knit scarves during the winter.”Tôi thích đan khăn trong mùa đông.

Đồng nghĩa weavecrochet
Trái nghĩa unraveltear
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knit

/nit/

động từ knitted, knit

  • đan (len, sợi...)
  • ((thường) together) nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
    • mortar knits bricks together: vừa kết chặt các hòn gạch lại với nhau
  • ((thường) together) liên kết chặt chẽ, ràng buộc chặt chẽ (trên cơ sở quyền lợi chung, do hôn nhân...)
  • ((thường) động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ
    • a closely knit argument: lý lẽ chặt chẽ
  • cau, nhíu (lông mày), nhăn (trán)
    • to knit one's brows: cau mày

thành ngữ

  1. to knit up
    • mạng lại chỗ rách, đan lại chỗ rách (ở bít tất...)
    • kết chặt, thắt chặt mối ràng buộc
    • kết thúc (cuộc tranh luận...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric made by knitting n. a basic knitting stitch n. needlework created by interlacing yarn in a series of connected loops using straight eyeless needles or by machine v. make (textiles) by knitting

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...