Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28323

lateness

/'leitnis/

danh từ

  • sự chậm trễ, sự muộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. quality of coming late or later in time

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...