Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

launch

/lɔ:ntʃ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1743

“launches” là ngôi 3 số ít của launch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ra mắt động từ

“Launch a product.”Ra mắt sản phẩm.

Đồng nghĩa startbegininitiate
Trái nghĩa endstop
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

launch

/lɔ:ntʃ/

danh từ

  • xuồng lớn (lớn nhất trên một tàu chiến)
  • xuồng du lịch

danh từ

  • sự hạ thuỷ (tàu)

ngoại động từ

  • hạ thuỷ (tàu)
  • ném, phóng, quăng, liệng (tên lửa; lời đe doạ...); mở (cuộc tấn công); phát động (phong trào...); giáng (quả đấm...); ban bố (sắc lệnh...)
  • khởi đầu, khai trương
    • to launch a new enterprise: khai trương một tổ chức kinh doanh mới
  • đưa (ai) ta, giới thiệu (ai) ra (cho mọi người biết)

nội động từ

  • bắt đầu dấn vào, lao vào
    • to launch out on a long voyage: bắt đầu một cuộc hành trình dài
    • to launch out into extravagance: lao vào một cuộc sống phóng túng
    • to launch out into the sea of life: dấn thân vào đời

thành ngữ

  1. to laugh into abuse of someone
    • chửi rủa ai om sòm
  2. to launch into eternity
    • chết, qua đời
  3. to launch into strong language
    • chửi rủa một thôi một hồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a motorboat with an open deck or a half deck v. propel with force v. launch for the first time; launch on a maiden voyage v. get going; give impetus to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...