Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lava

/'lɑ:və/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9085

Nghĩa thường dùng

dung nham, chất lỏng từ núi lửa danh từ

“The lava flowed down the mountain.”Dung nham chảy xuống núi.

Biến thể từ lavas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lava

/'lɑ:və/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) Lava, dung nham
Định nghĩa tiếng Anh

n. rock that in its molten form (as magma) issues from volcanos; lava is what magma is called when it reaches the surface

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...