Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

leapfrogging

“leapfrogged” là quá khứ của leapfrogging — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhảy cóc, vượt qua một giai đoạn để đạt được tiến bộ nhanh chóng động từ

“Echoing Musk’s approach, Metzger said he believes that the future of energy production and industrial manufacturing should be in space or on the moon, essentially leapfrogging Type I to aim directly at Type II.”Lặp lại cách tiếp cận của Musk, Metzger nói rằng ông tin tương lai của sản xuất năng lượng và công nghiệp nên ở ngoài không gian hoặc trên mặt trăng, về cơ bản là nhảy cóc qua Loại I để nhắm thẳng vào Loại II.

Đồng nghĩa skipjumpbypassovertake
Trái nghĩa lagfall behind
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • nhảy cóc, vượt qua một giai đoạn để đạt được tiến bộ nhanh chóng
    • leapfrogging technology: công nghệ nhảy cóc
    • leapfrogging development: phát triển nhảy vọt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...