Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“leapfrogged” là quá khứ của leapfrogging — đang hiển thị từ gốc:

leapfrogging

động từ

  • nhảy cóc, vượt qua một giai đoạn để đạt được tiến bộ nhanh chóng
    • leapfrogging technology: công nghệ nhảy cóc
    • leapfrogging development: phát triển nhảy vọt
Đồng nghĩa skipjumpbypassovertake
Trái nghĩa lagfall behind
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...