leapfrogging động từnhảy cóc, vượt qua một giai đoạn để đạt được tiến bộ nhanh chóngleapfrogging technology: công nghệ nhảy cócleapfrogging development: phát triển nhảy vọt Biến thể từ leapfrogged quá khứ leapfrogged quá khứ phân từ leapfrogging hiện tại phân từ leapfrogs ngôi 3 số ít Đồng nghĩa skipjumpbypassovertake Trái nghĩa lagfall behind