leapfrogging
“leapfrogs” là ngôi 3 số ít của leapfrogging — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Echoing Musk’s approach, Metzger said he believes that the future of energy production and industrial manufacturing should be in space or on the moon, essentially leapfrogging Type I to aim directly at Type II.”Lặp lại cách tiếp cận của Musk, Metzger nói rằng ông tin tương lai của sản xuất năng lượng và công nghiệp nên ở ngoài không gian hoặc trên mặt trăng, về cơ bản là nhảy cóc qua Loại I để nhắm thẳng vào Loại II.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- nhảy cóc, vượt qua một giai đoạn để đạt được tiến bộ nhanh chóng
- leapfrogging technology: công nghệ nhảy cóc
- leapfrogging development: phát triển nhảy vọt