Từ điển Anh–Việt
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "ledged". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (6)
unfledged
tính từ: (động vật học) chưa đủ lông (chim)
unpledged
không cầm cố, không ký quỹ
full-fledged
tính từ: đủ lông đủ cánh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
fully-fledged
như full-fledged
unacknowledged
tính từ: không được thừa nhận, không được công nhận
fledged
tính từ: đã đủ lông, đã có thể bay (chim non)