Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lego

Biến thể từ legos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lego

//

* danh từ
  • đồ chơi bằng vật rắn hay nhựa được xây khớp vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. (trademark) a child's plastic construction set for making mechanical models

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...