Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“levelled” là quá khứ phân từ của level — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #338

level

//

  • mức, cấp // nằm ngang bằng phẳng on a l. ở mức trung bình, cân
  • bằng; out of l. nghiêng lệch; l. with cân bằng với
  • l. of adstraction (logic học) mức độ trừu tượng
  • l. of prices (toán kinh tế) mức giá
  • acceptable quality l. (thống kê) mức chất lượng chấp nhận được. mức lẫn loại
  • cho phép
  • confidence l. mức tin cậy
  • energy l. (vật lí) mức năng lượng
  • intensity l. mức cường độ
  • overload l. mức quá tải
  • pressure l. mức áp suất
  • pressure spectrum l. mức phổ áp
  • significance l. (thống kê) mức ý nghĩa
  • velocity l. mức vận tốc
Đồng nghĩa flatevendegreerank
Trái nghĩa unevensteeprough
Định nghĩa tiếng Anh

n. height above ground\nn. indicator that establishes the horizontal when a bubble is centered in a tube of liquid\nn. an abstract place usually conceived as having depth\nv. aim at

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...