lief
/li:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lief
/li:f/
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sãn lòng, tự nguyện
- I would (had) as lief...: tôi sãn lòng...
Định nghĩa tiếng Anh
r in a willing manner