Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lief

/li:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lief

/li:f/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) sãn lòng, tự nguyện
    • I would (had) as lief...: tôi sãn lòng...
Định nghĩa tiếng Anh

r in a willing manner

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...