ling
/liɳ/ phổ biến #30960
“lings” là số nhiều của ling — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ling
/liɳ/
danh từ
- (thực vật học) cây thạch nam
danh từ
- (động vật học) cá tuyết; cá tuyết h
Định nghĩa tiếng Anh
n. water chestnut whose spiny fruit has two rather than 4 prongs n. elongated marine food fish of Greenland and northern Europe; often salted and dried n. American hakes