Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“located” là quá khứ phân từ của locate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1682

locate

//

  • định xứ, định vị trí; được đặt
Trái nghĩa losemisplacehide
Định nghĩa tiếng Anh

v. discover the location of; determine the place of; find by searching or examining\nv. assign a location to

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...