Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

locate

/'lәukeit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1682

“located” là quá khứ phân từ của locate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

định vị động từ

“Can you locate the nearest bus stop?”Bạn có thể định vị trạm xe buýt gần nhất không?

Trái nghĩa losemisplacehide
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

locate

//

  • định xứ, định vị trí; được đặt
Định nghĩa tiếng Anh

v. discover the location of; determine the place of; find by searching or examining v. assign a location to

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...