Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lory

/'lɔri/
Biến thể từ lories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lory

/'lɔri/

danh từ

  • vẹt lori (Ân-ddộ, Uc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. small brightly colored Australasian parrots having a brush-tipped tongue for feeding on nectar and soft fruits

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...