Từ điển Anh–Việt
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "lowed". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
flowed
bị chảy lỏng
willowed
trồng liễu; có nhiều liễu
allowedly
phó từ: được cho phép
unallowed
tính từ: bị cấm, không được phép; trái phép
unhallowed
tính từ: không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thá…
hallowed
linh thiêng; thiêng liêng
unfellowed
đơn độc; cô độc
unswallowed
tính từ: không được nuốt (thức ăn)
allowed band
(Tech) dải tần cho phép
allowed sequence
(Tech) trình tự cho phép