lower
“lowers” là ngôi 3 số ít của lower — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Please lower your voice.”Xin hãy giảm giọng nói của bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lower
//
- dưới // hạ xuống
Định nghĩa tiếng Anh
v. move something or somebody to a lower position v. set lower v. cause to drop or sink