Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lower

/'lәuә/ Collins ★★★ phổ biến #2052

“lowers” là ngôi 3 số ít của lower — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giảm động từ

“Please lower your voice.”Xin hãy giảm giọng nói của bạn.

Đồng nghĩa reducedecreasedroplessen
Trái nghĩa raiseincreaseelevate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lower

//

  • dưới // hạ xuống
Định nghĩa tiếng Anh

v. move something or somebody to a lower position v. set lower v. cause to drop or sink

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...