Từ điển Anh–Việt

109,016 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15444

luster

/'lʌstə/

danh từ

  • (như) lustrum

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) luster /'lʌstə/)

  • ánh sáng rực rỡ; vẻ rực rỡ huy hoàng, vẻ đẹp lộng lẫy
  • nước bóng, nước láng (của tơ lụa, đồ sứ...)
  • đèn trần nhiều ngọn
  • sự vẻ vang, sự quang vinh, sự lừng lẫy
    • it added new lustre to his fame: cái đó làm cho danh tiếng của ông ta thêm lừng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quality that outshines the usual\nn. a surface coating for ceramics or porcelain

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...