Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

machine

/mə'ʃi:n/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1022

“machines” là số nhiều của machine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy danh từ

“The machine is working.”Cái máy đang hoạt động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

machine

/mə'ʃi:n/

danh từ

  • máy móc, cơ giới
  • người máy; người làm việc như cái máy
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ quan đầu nâo, bộ máy chỉ đạo (của một tổ chức, một đảng phái chính trị)
  • xe đạp, xe đạp ba bánh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bơm cứu hoả
  • máy thay cảnh (ở sân khấu)

tính từ

  • (thuộc) máy móc
    • machine age: thời đại máy móc
  • bằng máy
    • machine winding: sự cuốn chỉ (vào ống) bằng máy

động từ

  • làm bằng máy, dùng máy
Định nghĩa tiếng Anh

n. any mechanical or electrical device that transmits or modifies energy to perform or assist in the performance of human tasks n. an efficient person n. an intricate organization that accomplishes its goals efficiently n. a device for overcoming resistance at one point by applying force at some other point

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...