mad
/mæd/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2572
“mads” là số nhiều của mad — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điên
tính từ
“He was mad at his friend for being late.”Anh ấy đã điên với bạn mình vì đến muộn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mad
/mæd/
tính từ
- điên, cuồng, mất trí
- to go mad: phát điên, hoá điên
- to drive someone mad: làm cho ai phát điên lên
- like mad: như điên, như cuồng
- (thông tục) bực dọc, bực bội
- to be mad about (at) missing the train: bực bội vì bị nhỡ xe lửa
- (: about, after, for, on) say mê, ham mê
- to be mad on music: say mê âm nhạc
- tức giận, giận dữ, nổi giận
- to get mad: nổi giận
động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên
Định nghĩa tiếng Anh
s roused to anger s affected with madness or insanity s marked by uncontrolled excitement or emotion s very foolish