Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magician magician's trick

/məˈdʒɪʃən/

“magicianing” là hiện tại phân từ của magician magician's trick — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người biểu diễn ảo thuật danh từ

“The street magician amazed the crowd with his tricks.”Người ảo thuật gia đường phố đã làm cho đám đông kinh ngạc với những trò ảo thuật của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • người biểu diễn ảo thuật
    • street magician: ảo thuật gia đường phố
  • người làm phép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...