Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

male

/meil/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1530

“males” là số nhiều của male — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nam tính từ

“He is a male teacher.”Anh ấy là một giáo viên nam.

Biến thể từ males số nhiều
Đồng nghĩa masculinemanlyvirile
Trái nghĩa femalefeminine
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

male

/meil/

tính từ

  • trai, đực, trống
    • male friend: bạn trai
    • male dog: chó đực
    • male pigeon: chim bồ câu trống
    • male chauvinist: người đàn ông chống bình quyền nam nữ
  • mạnh mẽ, trai tráng

danh từ

  • con trai, đàn ông; con đực, con trống
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal that produces gametes (spermatozoa) that can fertilize female gametes (ova) n. a person who belongs to the sex that cannot have babies n. the capital of Maldives in the center of the islands a. being the sex (of plant or animal) that produces gametes (spermatozoa) that perform the fertilizing function in generation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...