malign
/mə'lain/
tính từ
- độc ác, thâm hiểm
- (y học) ác tính
ngoại động từ
- nói xấu, phỉ báng, vu khống
Biến thể từ
maligned quá khứ phân từ
maligned quá khứ
maligning hiện tại phân từ
maligns ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
a. evil or harmful in nature or influence