Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mantic

//

* tính từ
  • có tính cách tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling or characteristic of a prophet or prophecy

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...