Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3135

romantic

/rə'mæntik/

tính từ

  • (thuộc) tiểu thuyết, như tiểu thuyết; mơ mộng, xa thực tế, lãng mạng
    • a romantic girl: cô gái mơ mộng
    • a romantic tale: câu chuyện lãng mạng
    • the romantic school: trường phái lãng mạng
  • viển vông, hão huyền, không thực tế, ảo tưởng (kế hoạch...)

danh từ

  • người lãng mạn; nhà thơ lãng mạng, nhà văn lãng mạng
  • (số nhiều) những ý nghĩ lãng mạn viển vông; những lời nói viển vông
Biến thể từ romantics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soulful or amorous idealist\na. belonging to or characteristic of Romanticism or the Romantic Movement in the arts

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...