Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marginalise

/'mɑ:dʒɪnəlaɪz/

“marginalised” là quá khứ phân từ của marginalise — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa excludesidelinealienate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marginalise

//

* động từ
  • như marginalize
Định nghĩa tiếng Anh

v. to place in a position of marginal importance, influence, or power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...