Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“marginalises” là ngôi 3 số ít của marginalise — đang hiển thị từ gốc:

marginalise

//

* động từ
  • như marginalize
Đồng nghĩa excludesidelinealienate
Định nghĩa tiếng Anh

v. to place in a position of marginal importance, influence, or power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...