Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marginalize

/'mɑ:dʒinəlaiz/ Collins ★ phổ biến #10985

“marginalizing” là hiện tại phân từ của marginalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gạt ra ngoài lề động từ

“Society marginalizes vulnerable groups.”Xã hội gạt ra ngoài lề các nhóm dễ tổn thương.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marginalize

//

* ngoại động từ
  • cách ly ra khỏi nhịp điệu phát triển xã hội
  • cho là thứ yếu/không quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. relegate to a lower or outer edge, as of specific groups of people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...