marginalize
“marginalizing” là hiện tại phân từ của marginalize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Society marginalizes vulnerable groups.”Xã hội gạt ra ngoài lề các nhóm dễ tổn thương.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marginalize
//
* ngoại động từ- cách ly ra khỏi nhịp điệu phát triển xã hội
- cho là thứ yếu/không quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh
v. relegate to a lower or outer edge, as of specific groups of people